N3 VOCABULARY
広さ
ひろさ (hirosa)
Chiều rộng, diện tích, độ rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ độ rộng hoặc diện tích của không gian, phái sinh từ 'hiroi'.
📝 Ví dụ thực tế
都内で新しい賃貸マンションを探す際、家賃の安さだけでなく、リビングの十分な_______も重視する条件です。
When searching for a new rental apartment in Tokyo, not only the cheapness of the rent but also the sufficient spaciousness of the living room is a condition to emphasize.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都内で新しい賃貸マンションを探す際、家賃の安さだけでなく、リビングの十分な_______も重視する条件です。
Q2: その国立公園は、日本の都道府県のいくつか分に匹敵する、信じられないほどの_______を誇っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.