N3 VOCABULARY
幼い
おさない (osanai)
non nớt, ngây thơ, trẻ con
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả ai đó rất nhỏ tuổi hoặc chưa trưởng thành về suy nghĩ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は見た目は大人だが、考え方がまだ幼い。
He looks like an adult, but his way of thinking is still childish.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______頃の記憶はあまりない。
Q2: その子はまだ_______のに、とてもしっかりしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.