N3 VOCABULARY
幸福
こうふく (koufuku)
hạnh phúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hạnh phúc ổn định, viên mãn trong cuộc sống. Trái nghĩa: fukou.
📝 Ví dụ thực tế
彼はチームのメンバー全員がスマートに働ける素晴らしい環境づくりを推進し、組織全体の_______と生産性を高めました。
He promoted building an excellent environment where all team members can work smartly, enhancing the overall happiness and productivity of the organization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチームのメンバー全員がスマートに働ける素晴らしい環境づくりを推進し、組織全体の_______と生産性を高めました。
Q2: 「このスマートシティ構想が実現すれば、住民の誰もがスマートで健康な長寿と究極の_______を享受できる先進都市になります」と市長が宣言しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.