🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
幸せ
しあわせ (shiawase)

hạnh phúc; may mắn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả trạng thái mãn nguyện, vui vẻ. Dùng như danh từ hoặc tính từ đuôi na.

📝 Ví dụ thực tế

家族と過ごす時間が私にとって一番の幸せです。

The time I spend with my family is my greatest happiness.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私は_______に暮らしたいです。

Q2: 彼の_______そうな笑顔を見て、私も嬉しくなった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉