N3 VOCABULARY
平穏
へいおん (heion)
bình yên, yên bình, thanh bình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái yên bình, tĩnh lặng, không có biến động hay sóng gió.
📝 Ví dụ thực tế
激しい嵐が過ぎ去り、海は再び_______な状態を取り戻しました。
The fierce storm passed away, and the sea recovered its peaceful state again.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大きなトラブルもなく、穏やかに過ぎていく_______な日々に、彼は心から感謝していました。
Q2: 市民の_______な生活を守ることは、警察や行政の最も基本的な役割です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.