N3 VOCABULARY
平和な
へいわな (heiwa na)
hòa bình, yên bình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái hoặc bầu không khí yên tĩnh, không xung đột.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは平和な世界を願っています。
We wish for a peaceful world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この公園はとても_______で、ゆっくりできます。
Q2: みんなが協力すれば、_______な社会が実現するでしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.