N3 VOCABULARY
帰国
きこく (kikoku)
về nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trở về đất nước của mình. Có thể dùng làm động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は1年間の海外留学を終えて、来月帰国します。
He will complete his one-year study abroad and return to his country next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 留学期間が終わったので、来週_______します。
Q2: 空港で、_______する彼を見送りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.