N3 VOCABULARY
帰り
かえり (kaeri)
đường về, lượt về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ của động từ 'kaeru'. Chỉ hành động hoặc thời gian trở về.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の帰りにスーパーに寄った。
On my way back from work, I stopped by the supermarket.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学校の_______に友達とカフェに行った。
Q2: 電車の_______が遅くなり、家に着いたのは夜中だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.