N3 VOCABULARY
席
せき (seki)
chỗ ngồi, ghế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chỗ ngồi vật lý, vị trí bàn ăn hoặc vị trí được phân công.
📝 Ví dụ thực tế
窓際の席をお願いします。
I'd like a window seat, please.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の中で、お年寄りに_______を譲った。
Q2: 会議が始まるので、各自_______に着席してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.