🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
希望
きぼう (kibō)

hy vọng, nguyện vọng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ mong muốn, hy vọng vào tương lai. Có thể dùng làm động từ.

📝 Ví dụ thực tế

将来への希望を胸に、新しい生活を始めました。

With hope for the future in my heart, I started a new life.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 多くの学生が、大企業への就職を_______しています。

Q2: どんな困難な状況でも、最後の瞬間まで_______を捨ててはなりません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉