N3 VOCABULARY
差額
さがく (sagaku)
khoản chênh lệch, số dư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự chênh lệch giữa hai khoản tiền hoặc số lượng trong tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
差額を払ってください。
Please pay the difference.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 元の値段と新しい値段の_______を返金します。
Q2: 私はホテルに宿泊費の_______を支払った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.