N3 VOCABULARY
差
さ (sa)
sự khác biệt, khoảng cách, chênh lệch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự khác biệt về số lượng, chất lượng hoặc ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
2つの商品の価格に大きな差がある。
There's a big difference in price between the two products.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼と私には、経験の_______があります。
Q2: テストの点数に_______があったので、再試験になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.