N3 VOCABULARY
左右
さゆう (sayū)
trái phải, chi phối, ảnh hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng trái phải vật lý, hoặc nghĩa bóng là gây ảnh hưởng, chi phối.
📝 Ví dụ thực tế
彼の意見がプロジェクトの成否を左右するだろう。
His opinion will determine the success or failure of the project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交差点では、まず_______を確認してから渡りましょう。
Q2: 彼の決断が会社の将来を大きく_______するだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.