N3 VOCABULARY
工業
こうぎょう (kougyou)
Công nghiệp, ngành chế tạo.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ngành sản xuất, chế biến nguyên liệu thành sản phẩm, công nghệ.
📝 Ví dụ thực tế
この臨海地域は、最先端のスマート製造技術を備えた大規模な重化学_______地帯として発展を遂げました。
This seaside region has developed as a large-scale heavy chemical industrial zone equipped with cutting-edge smart manufacturing technology.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この臨海地域は、最先端のスマート製造技術を備えた大規模な重化学_______地帯として発展を遂げました。
Q2: 「製品開発プロセスのスマートデジタルツイン技術の導入は、次世代のスマート_______の競争力を劇的に高めます」とアナリストが発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.