N3 VOCABULARY
工夫する
くふうする (kufū suru)
tìm tòi, bỏ công sức, tìm cách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Suy nghĩ sáng tạo hoặc nỗ lực cải tiến để tìm ra cách tốt hơn.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の効率を上げるために、何か工夫が必要です。
We need to devise something to improve work efficiency.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: もっと便利になるように、いろいろと_______した。
Q2: 彼は、少ない材料で美味しい料理を作る_______を凝らしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.