N3 VOCABULARY
工場
こうじょう (kōjō)
nhà máy, công xưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi sản xuất hàng hóa quy mô lớn.
📝 Ví dụ thực tế
この工場では自動車を作っています。
This factory manufactures automobiles.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の父は、この_______で働いています。
Q2: 新しい製品は、この_______で作られています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.