N3 VOCABULARY
工事
こうじ (kōji)
công trường, thi công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc xây dựng, sửa chữa công trình. Thường thấy chữ 'đang thi công'.
📝 Ví dụ thực tế
道路の工事で、通行止めになっています。
The road is closed due to construction work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅前の新しいビルの_______が、来月から始まります。
Q2: 騒音がするので、窓の外では今、道路の_______をしているようです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.