N3 VOCABULARY
展覧会
てんらんかい (tenrankai)
triển lãm, hội chợ triển lãm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện trưng bày tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm cho công chúng xem.
📝 Ví dụ thực tế
美術館で絵画の展覧会が開かれている。
An art exhibition is being held at the museum.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 有名な画家の_______を見に行った。
Q2: 週末に、歴史資料の_______が開催される予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.