N3 VOCABULARY
屈服
くっぷく (kuppuku)
khuất phục, đầu hàng, chịu thua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chịu thua, đầu hàng trước sức mạnh, khó khăn hoặc sức hút của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
いかなる脅迫や暴力にも決して_______しない強い意志を持って、彼は闘い続けました。
Holding a strong will to never submit to any threats or violence, he kept fighting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自然の猛威の前に、人間は_______せざるを得ない局面が多々あります。
Q2: 目の前にある過酷な現実に_______することなく、夢を追い続けるのは尊いことです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.