N3 VOCABULARY
居間
いま (ima)
phòng khách, phòng sinh hoạt chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi gia đình tụ họp và thư giãn. Khác với phòng ngủ.
📝 Ví dụ thực tế
夕食の後、家族全員が_______に集まってテレビを観るのが我が家の習慣です。
After dinner, it is my family's habit for everyone to gather in the living room to watch TV.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日当たりの良い_______には、心地よい風が吹き込んでいました。
Q2: 冬になると、_______の真ん中にこたつを出して家族で温まります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.