N3 VOCABULARY
就職する
しゅうしょくする (shūshoku suru)
tìm việc, đi làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt đầu làm việc tại công ty, thường sau khi tốt nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大学を卒業後、すぐにIT企業に就職しました。
After graduating from university, he immediately got a job at an IT company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 兄は来年、大手企業に_______予定です。
Q2: 私は将来、海外で_______たいと思っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.