N3 VOCABULARY
導入
どうにゅう (dōnyū)
áp dụng, đưa vào sử dụng, giới thiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bắt đầu đưa một hệ thống hoặc công nghệ mới vào sử dụng.
📝 Ví dụ thực tế
その会社は新しいシステムを導入した。
That company introduced a new system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この学校では、来年から新しい教育プログラムを_______します。
Q2: 最新の技術を_______して、製品の質を向上させました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.