N3 VOCABULARY
尊敬する
そんけいする (sonkeisuru)
tôn trọng, kính trọng, khâm phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kính trọng sâu sắc nhân cách, tài năng, thành tựu hoặc sự lãnh đạo của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼はプロジェクトチームの全員から、その並外れた技術力と温かいリーダーシップで深く_______ています。
He is deeply respected by all members of the project team for his extraordinary technical capabilities and warm leadership.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はプロジェクトチームの全員から、その並外れた技術力と温かいリーダーシップで深く_______ています。
Q2: 「成功した起業家たちのビジネスへの情熱と、社会変革に向けたビジョンを_______ことは、次世代の若者たちに大きな好影響を与えます」と彼は語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.