N3 VOCABULARY
尊敬
そんけい (sonkei)
tôn kính, kính trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kính trọng đối với phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
私の祖父は、どんなに貧しい境遇にあっても決して他人の悪口を言わず、周囲の人々から深く_______されていました。
My grandfather never spoke ill of others no matter how poor his circumstances were, and was deeply respected by those around him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会の第一線で活躍しつつ、家庭の教育にも全力で取り組む彼の姿勢は、多くの若い世代から_______を集めていました。
Q2: どんなに意見が対立しても、相手の人格に対する最小限の_______を忘れては、建設的な対話は不可能です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.