N3 VOCABULARY
将来
しょうらい (shōrai)
tương lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tương lai gần hoặc xa của một cá nhân hay xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
将来は通訳になりたいと思っています。
I want to become an interpreter in the future.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______の夢について作文を書きました。
Q2: 科学技術は_______もっと進歩するでしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.