N3 VOCABULARY
対立
たいりつ (tairitsu)
đối lập, xung đột, đối kháng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái đối lập, xung đột giữa các ý kiến, hội nhóm hoặc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
経営陣と労働組合の意見が激しく_______し、交渉は決裂してしまいました。
The opinions of the management and the labor union clashed fiercely, and the negotiation broke down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国境付近における二国間の軍事的な_______は、依然として緊張が高まっています。
Q2: 感情的な_______を避けるためには、まず相手の主張を冷静に聴くことが極めて重要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.