N3 VOCABULARY
対照的
たいしょうてき (taishouteki)
tương phản, đối chiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hai hoặc nhiều thứ khác biệt rõ rệt với nhau.
📝 Ví dụ thực tế
彼の明るい性格は、妹の控えめな性格と対照的だ。
His cheerful personality is in contrast to his sister's reserved personality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都会の喧騒と田舎の静けさは、とても_______だ。
Q2: 彼の姉と弟は、趣味も性格も_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.