N3 VOCABULARY
対抗
たいこう (taikō)
đối kháng, cạnh tranh, đối đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự cạnh tranh, đối đầu hoặc chống lại đối thủ.
📝 Ví dụ thực tế
競合他社の値下げ攻勢に_______するため、私たちは新しい付加価値サービスを開発しました。
In order to compete against rival companies' price cuts, we developed new value-added services.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は同期のライバルに激しく_______し、深夜まで残業して実績を重ねました。
Q2: 強大な敵に_______するためには、個々の力を結集して組織的に闘う必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.