N3 VOCABULARY
寝顔
ねがお (negao)
khuôn mặt lúc ngủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khuôn mặt của một người khi họ đang ngủ.
📝 Ví dụ thực tế
赤ちゃんの寝顔はとても可愛い。
A baby's sleeping face is very cute.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子どもがぐっすり眠っている_______を見て、安心した。
Q2: 疲れて電車で眠っている彼の_______は、普段とは違う表情をしていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.