🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
寝坊する
ねぼうする (nebōsuru)

ngủ nướng, ngủ quên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thức dậy muộn ngoài ý muốn, thường dẫn đến trễ giờ.

📝 Ví dụ thực tế

昨日は寝坊して、会社に遅刻しました。

I overslept yesterday and was late for work.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: アラームが鳴らなかったので、今朝は完全に_______しまった。

Q2: 明日は大事な試験があるから、_______ないように早く寝よう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉