N3 VOCABULARY
寄付する
きふする (kifu suru)
quyên góp, hiến tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tặng tiền hoặc hiện vật cho các tổ chức từ thiện, xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
この団体に毎月寄付しています。
I donate to this organization every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害の被災者へお金を_______ことにしました。
Q2: 古着を_______ボランティア活動に参加した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.