🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
寄付
きふ (kifu)

quyên góp, quyên tặng, đóng góp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tặng tiền hoặc hiện vật cho các tổ chức từ thiện để hỗ trợ.

📝 Ví dụ thực tế

彼はその慈善団体に多額の寄付をした。

He made a large donation to that charity.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は病気の子供たちのために、お金を_______した。

Q2: 環境保護のために、私たちは_______を呼びかけました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉