🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
容量
ようりょう (yōryō)

dung tích, dung lượng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sức chứa tối đa của vật chứa vật lý hoặc dung lượng lưu trữ số.

📝 Ví dụ thực tế

この水筒の容量は500ミリリットルです。

The capacity of this water bottle is 500 milliliters.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このUSBメモリのデータ_______は128GBです。

Q2: このコップの_______はどのくらいですか。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉