N3 VOCABULARY
家具
かぐ (kagu)
đồ nội thất, gia cụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các vật dụng trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ.
📝 Ví dụ thực tế
新居に引っ越すにあたり、お洒落なデザインの_______をいくつか新調しました。
Upon moving to the new home, I newly prepared several pieces of furniture with stylish designs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このテーブルは、木製の_______職人が一つずつ丁寧に作り上げた名品です。
Q2: 部屋を広く見せるために、背の低い_______を選ぶように工夫しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.