N3 VOCABULARY
家事
かじ (kaji)
việc nhà, công việc gia đình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các công việc dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ trong nhà.
📝 Ví dụ thực tế
平日は忙しいので、週末にまとめて掃除や洗濯などの_______を片付けています。
Since weekdays are busy, I clear away housework like cleaning and laundry all at once on weekends.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 共働きの家庭が増え、夫婦で_______を分担することが一般的になってきました。
Q2: 仕事と_______の両立は簡単ではなく、周囲の強力なサポートが必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.