N3 VOCABULARY
害
がい (gai)
tác hại, tổn hại, hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bất kỳ điều gì gây ra ảnh hưởng tiêu cực hoặc thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
喫煙は健康に害がある。
Smoking is harmful to health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この農薬は体に______がある。
Q2: インターネットには便利な面もあるが、使い方によっては______になることもある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.