N3 VOCABULARY
宣伝
せんでん (senden)
Tuyên truyền, quảng cáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến công chúng. Có thể dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
テレビCMを使って、新商品を大々的に宣伝しました。
We widely publicized our new product using television commercials.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: SNSは、低コストで高い_______効果が期待できるメディアです。
Q2: 街頭でパンフレットを配って、お店を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.