N3 VOCABULARY
客観的
きゃっかんてき (kyakkanteki)
khách quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quan điểm công bằng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
その問題を客観的に見る必要があります。
It's necessary to look at that problem objectively.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見はいつも_______なので、信頼できます。
Q2: データを_______に分析することは、結論を出す上で重要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.