N3 VOCABULARY
客
きゃく (kyaku)
khách; khách hàng; hành khách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người mua hàng, sử dụng dịch vụ hoặc khách đến chơi.
📝 Ví dụ thực tế
その老舗の旅館では、訪れるすべての_______を家族のように温かく迎えるおもてなしの心が、代々大切に受け継がれています。
In that long-established Japanese inn, the spirit of hospitality to warmly welcome all visiting guests like family is carefully inherited from generation to generation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その老舗の旅館では、訪れるすべての_______を家族のように温かく迎えるおもてなしの心が、代々大切に受け継がれています。
Q2: 週末のデパートは、セール品を求めてやってくる多くの_______でごった返し、レジの前には長い行列ができていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.