N3 VOCABULARY
実施する
じっしする (jisshi suru)
thực hiện, tiến hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các kế hoạch, khảo sát hoặc sự kiện chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
その計画は来月から実施されます。
That plan will be implemented from next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい法律が_______されました。
Q2: アンケート調査を_______ことになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.