N3 VOCABULARY
実施
じっし (jisshi)
thực hiện, thực thi, tiến hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện hoặc tiến hành trên thực tế các kế hoạch, chính sách.
📝 Ví dụ thực tế
自然災害に備えた防災訓練を、来月の第一土曜日に全住民を対象として_______する予定です。
We plan to implement disaster prevention drills prepared for natural disasters for all residents on the first Saturday of next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: アンケート調査を広く_______したことで、顧客のリアルな不満点や要望が明確に浮き彫りになりました。
Q2: どんなに優れたプロジェクト計画であっても、_______段階でのミスや遅延があれば、クライアントの信頼を失ってしまいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.