N3 VOCABULARY
定期券
ていきけん (teikiken)
vé định kỳ, vé tháng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vé sử dụng phương tiện công cộng trong một khoảng thời gian cố định.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝、定期券を使って会社に行きます。
Every morning, I go to work using my commuter pass.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅で新しい_______を買いました。
Q2: 毎日の通勤には_______が便利です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.