N3 VOCABULARY
完成する
かんせいする (kansei suru)
hoàn thành, hoàn thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc dự án, công trình, tác phẩm nghệ thuật được hoàn thành trọn vẹn.
📝 Ví dụ thực tế
開発チームの長年にわたる血のにじむような努力の末、画期的な新世代の人工知能システムがようやく_______しました。
At the end of many years of bloody effort by the development team, the epoch-making new generation artificial intelligence system was finally completed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 開発チームの長年にわたる血のにじむような努力の末、画期的な新世代の人工知能システムがようやく_______しました。
Q2: 駅前の広大なエリアで建設が進んでいた超高層のランドマークタワービルは、来期の初めまでに無事に_______する見込みです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.