N3 VOCABULARY
完全
かんぜん (kanzen)
hoàn toàn, hoàn hảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc không có khuyết điểm hoặc đã hoàn thành trọn vẹn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその仕事を完全にやり遂げた。
He completely finished that job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は彼の説明を_______に理解した。
Q2: 彼の計画は_______なものだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.