🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
安心する
あんしんする (anshin suru)

Yên tâm, an tâm, nhẹ nhõm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cảm giác nhẹ nhõm sau khi giải quyết sự cố hoặc ở bên người thân.

📝 Ví dụ thực tế

重大なセキュリティアップデートが完了したことを知り、彼はスマートにほっとして_______ました。

Knowing that the major security update had finished, he felt smartly relieved and at ease.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 重大なセキュリティアップデートが完了したことを知り、彼はスマートにほっとして_______ました。

Q2: 「このスマート暗号化通信システムを使用すれば、初めてアクセスするECサイトでも個人情報をスマートかつ_______入力することが可能です」と紹介されました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉