N3 VOCABULARY
安堵
あんど (ando)
nhẹ nhõm, yên tâm, thở phào nhẹ nhõm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác nhẹ nhõm, yên tâm sau khi mối lo ngại hoặc nguy hiểm qua đi.
📝 Ví dụ thực tế
手術が無事に成功したとの報告を受け、家族全員が深く_______しました。
Receiving the report that the surgery succeeded safely, the entire family felt deeply relieved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 迷子になっていた子供が無事に見つかり、母親はようやく_______の胸をなでおろしました。
Q2: すべてのテストが終了し、張り詰めた緊張から解放されて一同は深く_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.