N3 VOCABULARY
安全な
あんぜんな (anzen na)
an toàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Miêu tả trạng thái không có nguy hiểm. Trái nghĩa là '危険な'.
📝 Ví dụ thực tế
この公園は子供たちが遊ぶのに安全な場所です。
This park is a safe place for children to play.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜遅く一人で出かけるのは_______ではない。
Q2: 災害に備えて、_______な避難場所を確認しておこう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.