N3 VOCABULARY
学部
がくぶ (gakubu)
khoa; ngành học (đại học)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phân khoa chuyên ngành cụ thể trong trường đại học.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は経済学部に所属しています。
She belongs to the Faculty of Economics.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学で文学_______に入りたいです。
Q2: どの_______を専攻するつもりですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.