N3 VOCABULARY
学費
がくひ (gakuhi)
học phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các chi phí cần thiết cho giáo dục như học phí, phí nhập học.
📝 Ví dụ thực tế
大学の学費が高いので、アルバイトをしています。
University tuition fees are expensive, so I'm doing a part-time job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 留学のために_______を貯めている。
Q2: 奨学金で_______を払うことができます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.