N3 VOCABULARY
学会
がっかい (gakkai)
hội nghị học thuật, hiệp hội học thuật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hiệp hội hoặc hội nghị học thuật nơi nghiên cứu được trình bày.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来週の学会で新しい研究を発表します。
He will present his new research at next week's academic conference.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎年、世界中の研究者が東京で_______を開きます。
Q2: 医者は_______で新しい治療法について説明しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.